Đây là bộ quy tắc của IMO về hàng nguy hiểm trên tàu: cách phân loại, đóng gói, ghi nhãn và xếp hàng. Mỗi chất được gán một loại, một số UN và các quy định đóng gói mà người vận chuyển và cảng phải tuân thủ.
Loại 4
Chất rắn hoặc chất dễ cháy
Hãy xem các nhóm dưới đây như ghi chú lập kế hoạch. Tên loại cho bạn biết nguy cơ chính. Việc đóng gói, nhãn và vị trí xếp container trên tàu vẫn phải tuân theo Bộ luật IMDG.
Chất rắn dễ cháy, loại 4
Nhóm 4.1. Chất rắn dễ cháy
Chất rắn dễ cháy là chất bắt lửa dễ dàng. Bột, hạt hoặc dạng sệt có thể bắt lửa chỉ sau một lần tiếp xúc ngắn với ngọn lửa, chẳng hạn như que diêm, và ngọn lửa sau đó lan nhanh. Ma sát cũng có thể gây cháy.
Nhóm này cũng bao gồm chất tự phản ứng, có thể phân hủy và tỏa ra nhiều nhiệt ngay cả khi không có không khí; chất nổ rắn đã được làm ướt hoặc pha loãng để không còn hoạt động như chất nổ; và chất mà nếu không có chất ổn định thì có thể trùng hợp và nóng lên trong điều kiện vận chuyển bình thường.
Nhóm 4.2. Chất rắn dễ tự bốc cháy
Vật liệu dễ tự bốc cháy là chất tự cháy (pyrophoric): chất lỏng hoặc chất rắn có thể bốc cháy trong vòng năm phút khi tiếp xúc với không khí. Nhóm này cũng bao gồm vật liệu tự sinh nhiệt, có thể tự nóng lên trong không khí mà không cần năng lượng bên ngoài.
Nhóm 4.3. Nguy hiểm khi gặp nước
Vật liệu khi tiếp xúc với nước có thể tự bốc cháy, hoặc có thể giải phóng khí dễ cháy hoặc khí độc với tốc độ nhanh hơn 1 lít trên mỗi kilôgam vật liệu mỗi giờ.
Những điều loại hàng không quyết định
Loại hàng cho biết nguy cơ chính. Nhiều hàng hóa còn có nguy cơ phụ, chẳng hạn khí độc cũng có thể cháy. Chứng từ và biển báo thể hiện cả hai, và quy định cách ly áp dụng theo nguy cơ nghiêm ngặt hơn.
Số UN thuộc về từng chất, hoặc một nhóm nhỏ các chất tương tự, trong Danh mục Hàng nguy hiểm IMDG. Đó không phải một số chung cho cả loại. Hai kiện hàng cùng loại có thể có số UN, nhóm đóng gói và quy định cách ly khác nhau.