VI

Tra cứu hàng đường biển

Các loại container chở phần lớn hàng hóa đóng container

Kích thước bên trong, cửa, thể tích chứa, trọng lượng vỏ và tải trọng, từ container khô 20′ đến container lạnh, open top, flatrack và bồn.

Mọi thông số trong một bảng

Chiều dài, chiều rộng, chiều cao, cửa, sức chứa và hai loại trọng lượng cho mọi loại container. Dấu gạch ngang nghĩa là số liệu đó không áp dụng cho loại container: flatrack không có cửa, và bồn được định mức bằng lít. Với platform hoặc bồn, chiều dài, chiều rộng và chiều cao là kích thước khung ISO bên ngoài.

Kích thước, sức chứa và trọng lượng của tất cả 17 loại container vận chuyển
Loại Chiều dài bên trong Chiều rộng bên trong Chiều cao bên trong Cửa, chiều rộng Cửa, chiều cao Thể tích chứa Trọng lượng rỗng Tải trọng
20' Tiêu chuẩn 5.895 m 2.350 m 2.392 m 2.340 m 2.292 m 33 m³ 2230 kg 28230 kg
40' Tiêu chuẩn 12.029 m 2.350 m 2.392 m 2.340 m 2.292 m 67 m³ 3780 kg 26700 kg
40' High-Cube 12.024 m 2.350 m 2.697 m 2.340 m 2.597 m 76 m³ 4020 kg 26460 kg
45' High-Cube 13.556 m 2.352 m 2.700 m 2.340 m 2.597 m 86 m³ 4800 kg 27700 kg
20' Open Top 5.888 m 2.345 m 2.315 m 2.286 m 2.184 m 32 m³ 2250 kg 30480 kg
40' Open Top 12.029 m 2.342 m 2.326 m 2.341 m 2.274 m 65 m³ 3810 kg 26670 kg
20' Flatrack 5.698 m 2.230 m 2.255 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 2500 kg 21500 kg
40' Flatrack 11.832 m 2.228 m 1.981 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 4200 kg 40800 kg
20' Flatrack gập được 5.675 m 2.213 m 2.270 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 2600 kg 30150 kg
40' Flatrack gập được 11.660 m 2.200 m 2.245 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 5700 kg 39300 kg
20' Platform 6.058 m 2.438 m 0.370 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 2520 kg 27960 kg
40' Platform 12.192 m 2.245 m 0.648 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 5700 kg 39300 kg
20' Lạnh (Reefer) 5.724 m 2.286 m 2.014 m 2.286 m 2.067 m 26 m³ 2550 kg 21450 kg
40' Lạnh (Reefer) 11.840 m 2.286 m 2.120 m 2.286 m 2.195 m 60 m³ 3850 kg 26630 kg
20' Bulk (hàng rời) 5.934 m 2.358 m 2.340 m 2.335 m 2.292 m 32 m³ 2450 kg 21550 kg
20' Tank (bồn) 6.058 m 2.438 m 2.438 m Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng 4190 kg 26290 kg
45' Pallet Wide 13.560 m 2.452 m 2.684 m 2.343 m 2.670 m 85.0 m³ 4180 kg 29820 kg