VI

Tra cứu hàng đường biển

Tàu chở dăm gỗ

Hầm hàng đầy trước khi đạt giới hạn trọng tải. Các ghi chú dưới đây đề cập đến hàng hóa, cách bố trí thân tàu và giới hạn xếp con tàu vào cỡ này.

Tàu Tàu chở dăm gỗ
Thiết bị làm hàng của tàu
Thường lắp băng tải hoặc cần cẩu dỡ hàng
Cách tính sức chở
Dung tích hầm hàng tính bằng mét khối
Kích thước thông thường
Thường 40,000-60,000 DWT với dung tích hầm hàng rất lớn
Loại hàng
Dăm gỗ

Tàu chở dăm gỗ

Thân tàu hàng rời có dung tích hầm lớn hơn nhiều so với trọng tải. Hàng lấp đầy không gian từ lâu trước khi đạt giới hạn trọng lượng.

Dăm gỗ rất nhẹ so với thể tích, nên tàu được thiết kế theo dung tích chứ không theo tấn. Thân tàu sâu và vuông vức, thượng tầng thường được nâng cao để buồng lái có thể nhìn qua lớp hàng xếp cao trên boong.

Chúng phục vụ các nhà máy bột giấy và giấy, chạy từ vùng lâm nghiệp đến nhà máy. Nhiều tàu có thiết bị dỡ hàng riêng, vì bến dăm gỗ thường ở nơi hẻo lánh.

Hàng trên tàu

  • Dăm gỗ
  • Viên nén sinh khối
  • Mùn cưa và phụ phẩm lâm nghiệp

Cách bố trí thân tàu

  • Thân tàu và thiết bị được thiết kế quanh một loại hàng, không phải cho thương mại thông thường.
  • Trang bị làm hàng phù hợp với ngành hàng: cần trục hạng nặng, cầu dẫn đuôi hoặc mạn, hệ thống thông gió hoặc hệ thống làm lạnh.
  • Kết cấu được gia cường ở nơi loại hàng đó cần, cho tải trọng tập trung, boong xe hoặc nhiều boong giữa.

Vì sao ngành hàng này sử dụng nó

  • Chở được hàng mà tàu thông thường không thể chở an toàn hoặc với chi phí hợp lý.
  • Thiết bị lắp sẵn giúp rút ngắn thời gian nằm cảng ở nơi trên bờ có ít thiết bị.
  • Với nhiều ngành hàng này, đó là loại tàu khả thi duy nhất.

Thống nhất những điểm này trước khi chốt thuê tàu

  • Ngành hàng hẹp, nên tàu khan hiếm và giá cước kém cạnh tranh hơn so với tàu trên thị trường mở.
  • Chuyến về thường chạy rỗng, vì trang bị đặc thù không có hàng để chở chiều về.
  • Nhiều ngành hàng này có quy định riêng bổ sung cho luật vận chuyển hàng hóa thông thường.
Tất cả các loại tàu